đánh hỏng
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm cho không đạt, không thành công: Hành động khiến một người, một kế hoạch, hoặc một sự việc nào đó bị thất bại, không đạt được mục tiêu hoặc tiêu chuẩn đã đề ra.
- Đánh trượt (trong thi cử, kiểm tra): Hành động của người chấm thi khi quyết định một thí sinh không đủ điểm để vượt qua một kỳ thi hoặc bài kiểm tra.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Giám khảo đã đánh hỏng thí sinh vì phần thi thực hành yếu. (Giám khảo đã đánh trượt thí sinh vì phần thi thực hành yếu.)
- Một lỗi kỹ thuật nhỏ có thể đánh hỏng cả dự án. (Một lỗi kỹ thuật nhỏ có thể làm hỏng cả dự án.)
- Anh ấy bị đánh hỏng môn lịch sử. (Anh ấy bị đánh trượt môn lịch sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bị đánh hỏng": trạng thái bị thất bại, bị loại, đặc biệt trong thi cử.
- Nhiều thí sinh bị đánh hỏng ở vòng phỏng vấn. (Nhiều thí sinh bị loại ở vòng phỏng vấn.)
- "đánh hỏng kế hoạch của ai đó": làm cho kế hoạch của người khác thất bại.
- Cơn mưa lớn đã đánh hỏng kế hoạch cắm trại của chúng tôi. (Cơn mưa lớn đã làm hỏng kế hoạch cắm trại của chúng tôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Đánh trượt (động từ): có nghĩa tương tự, thường dùng trong bối cảnh thi cử, kiểm tra.
- Giáo viên đánh trượt những bài luận sao chép. (Giáo viên đánh trượt những bài luận sao chép.)
- Loại (động từ): không chọn, gạt bỏ khỏi một cuộc thi hoặc danh sách.
- Ban giám khảo loại 5 thí sinh sau vòng sơ tuyển. (Ban giám khảo loại 5 thí sinh sau vòng sơ tuyển.)
Từ đồng nghĩa
- Trượt: không đạt, không vượt qua (thường dùng cho thí sinh).
- Hỏng: bị thất bại, không thành công (dùng cho sự việc, kế hoạch).
Từ trái nghĩa
- Đỗ: vượt qua, đạt yêu cầu trong kỳ thi.
- Thành công: đạt được mục đích, kết quả như mong muốn.